平生不做虧心事,半夜敲門心不驚
giản thể: 平生不做亏心事,半夜敲门心不惊
píngshēngbùzuòkuīxīnshì,bànyèqiāoménxīnbùjīng
[ㄆㄧㄥˊ ㄕㄥ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄎㄨㄟ ㄒㄧㄣ ㄕˋ ㄅㄢˋ ㄧㄝˋ ㄑㄧㄠ ㄇㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄥ]
BÌNH SINH BẤT TỐ KHUY TÂM SỰ , BÁN DẠ XAO MÔN TÂM BẤT KINH
- 1.Người không làm điều gì sai trái thì không sợ tiếng gõ cửa trong đêm.
- 2.Sống thanh thản với lương tâm trong sáng.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 夜DẠ (夜) – đêm: Dưới vòm trời (亠 đầu), người (亻 nhân) lặng lẽ đi trong bóng tối (夕 tịch) — ĐÊM khuya thanh vắng, DẠ khúc vang lên.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.