延邊朝鮮族自治州
giản thể: 延边朝鲜族自治州
YánbiānCháoxiǎnzúZìzhìzhōu
[ㄧㄢˊ ㄅㄧㄢ ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
DIÊN BIÊN TRIỀU TIÊN TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Yanbian ở tỉnh Cát Lâm 吉林省[Ji2lin2 Sheng3] đông bắc Trung Quốc, thủ phủ là thành phố Yanji 延吉市[Yan2ji2 Shi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 邊BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.