怪人奧爾·揚科維奇
giản thể: 怪人奥尔·扬科维奇
guàirénÀoěr·Yángkēwéiqí
[ㄍㄨㄞˋ ㄖㄣˊ ㄠˋ ㄦˇ ㄧㄤˊ ㄎㄜ ㄨㄟˊ ㄑㄧˊ]
QUÁI NHÂN ẢO NHĨ · DƯƠNG KHOA DUY KỲ
- 1."Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.