學華語Kaori Dict

怪人奧爾·揚科維奇

giản thể: 怪人奥尔·扬科维奇

guàirénÀoěr·Yángwéi

ㄍㄨㄞˋ ㄖㄣˊ ㄠˋ ㄦˇ ㄧㄤˊ ㄎㄜ ㄨㄟˊ ㄑㄧˊ

QUÁI NHÂN ẢO NHĨ · DƯƠNG KHOA DUY KỲ

  1. 1."Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪人奧爾·揚科維奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict