學華語Kaori Dict

憲法監護委員會

giản thể: 宪法监护委员会

XiànJiānWěiyuánhuì

ㄒㄧㄢˋ ㄈㄚˇ ㄐㄧㄢ ㄏㄨˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ

HIẾN PHÁP GIAM HỘ UỶ VIÊN HỘI

  1. 1.Hội đồng Giám hộ, cơ quan gồm 12 giáo sĩ được chỉ định quản lý Iran

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憲法監護委員會 nghĩa là gì? · Kaori Dict