持續性植物人狀態
giản thể: 持续性植物人状态
chíxùxìngzhíwùrénzhuàngtài
[ㄔˊ ㄒㄩˋ ㄒㄧㄥˋ ㄓˊ ㄨˋ ㄖㄣˊ ㄓㄨㄤˋ ㄊㄞˋ]
TRÌ TỤC TÍNH THỰC VẬT NHÂN TRẠNG THÁI
- 1.trạng thái thực vật kéo dài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.