新平彞族傣族自治縣
giản thể: 新平彝族傣族自治县
XīnpíngYízúDǎizúZìzhìxiàn
[ㄒㄧㄣ ㄆㄧㄥˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄉㄞˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TÂN BÌNH DI TỘC THÁI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Di và dân tộc Thái Tân Bình, Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam
Cách đọc khác:XīnpíngYízúDǎizúZìzhìxiàn — Xinping Yi và Dai Tự trị huyện, thuộc thành phố Yuxi, tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.