昌吉回族自治州
ChāngjíHuízúzìzhìzhōu
[ㄔㄤ ㄐㄧˊ ㄏㄨㄟˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
XƯƠNG CÁT HỒI TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.Châu tự trị dân tộc Hồi Sanji hoặc Changji ở Tân Cương
Cách đọc khác:ChāngjíHuízúZìzhìzhōu — Changji Hui Autonomous Prefecture, thuộc khu tự trị dân tộc thiểu số Uyghur Xinjiang [Xin1 jiang1 Wei2 wu2 er3 Zi4 zhi4 qu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.