明槍好躲,暗箭難防
giản thể: 明枪好躲,暗箭难防
míngqiānghǎoduǒ,ànjiànnánfáng
[ㄇㄧㄥˊ ㄑㄧㄤ ㄏㄠˇ ㄉㄨㄛˇ ㄢˋ ㄐㄧㄢˋ ㄋㄢˊ ㄈㄤˊ]
MINH THƯƠNG HẢO ĐOÁ , ÁM TIỄN NAN PHÒNG
- 1.dễ né giáo ngoài sáng, khó tránh tên trong tối (thành ngữ); khó đề phòng âm mưu bí mật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.