格林威治標準時間
giản thể: 格林威治标准时间
GélínwēizhìBiāozhǔnShíjiān
[ㄍㄜˊ ㄌㄧㄣˊ ㄨㄟ ㄓˋ ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ ㄕˊ ㄐㄧㄢ]
CÁCH LÂM UY TRỊ TIÊU CHUẨN THỜI GIAN
- 1.(Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.