機關算盡太聰明,反算了卿卿性命
giản thể: 机关算尽太聪明,反算了卿卿性命
jīguānsuànjìntàicōngming,fǎnsuànleqīngqīngxìngmìng
[ㄐㄧ ㄍㄨㄢ ㄙㄨㄢˋ ㄐㄧㄣˋ ㄊㄞˋ ㄘㄨㄥ ㄇㄧㄥ˙ ㄈㄢˇ ㄙㄨㄢˋ ㄌㄜ˙ ㄑㄧㄥ ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˋ]
CƠ QUAN TOÁN TẬN THÁI THÔNG MINH , PHẢN TOÁN LIỄU KHANH KHANH TÍNH MỆNH
- 1.nếu người quá toan tính, sẽ tự chuốc lấy thất bại (câu nổi tiếng trong "Hồng Lâu Mộng" 紅樓夢|红楼梦[Hong2 lou2 Meng4])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 機cơmáy móc
- 關quanlối mòn biên giới
- 算toántán — đếm, tính, suy tính
- 盡tậndùng hết, tiêu tan
- 太tháirất, quá, quá nhiều
- 聰thôngtrí tuệ, thông minh, sáng suốt
- 明minhsáng, rực rỡ
- 反phảnngược lại, đối lập, trái ngược, phản
- 算toántán — đếm, tính, suy tính
- 了liễu, liêu, lẹohoàn tất
- 卿khanhđẳng cấp, quan lớn
- 卿khanhđẳng cấp, quan lớn
- 性tínhtính cách, bản chất, giới tính
- 命mệnhsự sống
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 算TOÁN (算) – tính: Hai tay nâng bàn tính bằng tre (⺮ trúc) gảy lách cách — TÍNH toán từng con số, làm TOÁN.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.