正電子照射斷層攝影
giản thể: 正电子照射断层摄影
zhèngdiànzǐzhàoshèduàncéngshèyǐng
[ㄓㄥˋ ㄉㄧㄢˋ ㄗˇ ㄓㄠˋ ㄕㄜˋ ㄉㄨㄢˋ ㄘㄥˊ ㄕㄜˋ ㄧㄥˇ]
CHÍNH ĐIỆN TỬ CHIẾU XẠ ĐOẠN TẦNG NHIẾP ẢNH
- 1.chụp cắt lớp phát xạ positron (PET)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 照CHIẾU (照) – soi sáng: Mặt trời gọi ánh sáng (昭 chiêu), bên dưới lửa (灬 hỏa) phụ thêm — CHIẾU sáng khắp nơi, chụp ảnh là 'chiếu' một khoảnh khắc.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.