步子太大,容易扯著蛋
giản thể: 步子太大,容易扯着蛋
bùzitàidà,róngyìchězhedàn
[ㄅㄨˋ ㄗ˙ ㄊㄞˋ ㄉㄚˋ ㄖㄨㄥˊ ㄧˋ ㄔㄜˇ ㄓㄜ˙ ㄉㄢˋ]
BỘ TỬ THÁI ĐẠI , DUNG DỊCH XẢ TRỨ ĐẢN
- 1.nếu bước quá lớn, bạn có thể dễ dàng rách trứng (câu nói cửa miệng) (câu thoại của diễn viên 葛優|葛优[Ge3 You1] trong phim hài hành động năm 2010 讓子彈飛|让子弹飞[Rang4 Zi3 dan4 Fei1])
- 2.(nghĩa bóng) làm việc gì cũng nên từng bước một

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 容DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
- 蛋ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.