水淺養不住大魚
giản thể: 水浅养不住大鱼
shuǐqiǎnyǎngbùzhùdàyú
[ㄕㄨㄟˇ ㄑㄧㄢˇ ㄧㄤˇ ㄅㄨˋ ㄓㄨˋ ㄉㄚˋ ㄩˊ]
THUỶ THIỂN DƯỠNG BẤT TRÚ ĐẠI NGƯ
- 1.nghĩa đen: nước cạn không nuôi được cá lớn (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: người có tài và tham vọng không thể phát huy hết khả năng trong một tổ chức nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.