水至清則無魚,人至察則無徒
giản thể: 水至清则无鱼,人至察则无徒
shuǐzhìqīngzéwúyú,rénzhìcházéwútú
[ㄕㄨㄟˇ ㄓˋ ㄑㄧㄥ ㄗㄜˊ ㄨˊ ㄩˊ ㄖㄣˊ ㄓˋ ㄔㄚˊ ㄗㄜˊ ㄨˊ ㄊㄨˊ]
THUỶ CHÍ THANH TẮC VÔ NGƯ , NHÂN CHÍ SÁT TẮC VÔ ĐỒ
- 1.(thành ngữ) nước quá trong thì không có cá, người quá nghiêm khắc thì không có bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.