江山易改稟性難移
giản thể: 江山易改禀性难移
jiāngshānyìgǎibǐngxìngnányí
[ㄐㄧㄤ ㄕㄢ ㄧˋ ㄍㄞˇ ㄅㄧㄥˇ ㄒㄧㄥˋ ㄋㄢˊ ㄧˊ]
GIANG SƠN DỊCH CẢI BẨM TÍNH NAN DI
- 1.sông núi dễ đổi, bản tính khó dời

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.