學華語Kaori Dict

法網恢恢,疏而不漏

giản thể: 法网恢恢,疏而不漏

wǎnghuīhuī,shūérlòu

ㄈㄚˇ ㄨㄤˇ ㄏㄨㄟ ㄏㄨㄟ ㄕㄨ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄌㄡˋ

PHÁP VÕNG KHÔI KHÔI , SƠ NHI BẤT LẬU

  1. 1.mạng pháp luật rộng lớn, tuy thưa nhưng không bỏ sót ai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

法网恢恢,疏而不漏 nghĩa là gì? · Kaori Dict