海峽兩岸關係協會
giản thể: 海峡两岸关系协会
HǎixiáLiǎngànGuānxiXiéhuì
[ㄏㄞˇ ㄒㄧㄚˊ ㄌㄧㄤˇ ㄢˋ ㄍㄨㄢ ㄒㄧ˙ ㄒㄧㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
HẢI HIỆP LƯỠNG NGẠN QUAN HỆ HIỆP HỘI
- 1.Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan của Trung Quốc (ARATS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 係HỆ (係) – liên hệ: Người (亻) bị buộc vào sợi dây (系) — dây mối ràng buộc, quan HỆ, liên HỆ với nhau.
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.