學華語Kaori Dict

燕雀焉知鴻鵠之志

giản thể: 燕雀焉知鸿鹄之志

yànquèyānzhīhóngzhīzhì

ㄧㄢˋ ㄑㄩㄝˋ ㄧㄢ ㄓ ㄏㄨㄥˊ ㄍㄨˇ ㄓ ㄓˋ

YẾN TƯỚC YÊN TRI HỒNG CỐC CHI CHÍ

  1. 1.lit. chim sẻ và én làm sao biết chí hướng của thiên nga lớn? (thành ngữ); fig. làm sao kẻ nhỏ bé có thể dự đoán tham vọng của người vĩ đại?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燕雀焉知鴻鵠之志 nghĩa là gì? · Kaori Dict