牽馬到河易,強馬飲水難
giản thể: 牵马到河易,强马饮水难
qiānmǎdàohéyì,qiǎngmǎyǐnshuǐnán
[ㄑㄧㄢ ㄇㄚˇ ㄉㄠˋ ㄏㄜˊ ㄧˋ ㄑㄧㄤˇ ㄇㄚˇ ㄧㄣˇ ㄕㄨㄟˇ ㄋㄢˊ]
KHIÊN MÃ ĐÁO HÀ DỊCH , CÀNG MÃ ẨM THUỶ NAN
- 1.Dắt ngựa đến sông dễ, bắt ngựa uống nước khó. (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.