學華語Kaori Dict

狗咬呂洞賓,不識好人心

giản thể: 狗咬吕洞宾,不识好人心

gǒuyǎoDòngbīn,shíhǎorénxīn

ㄍㄡˇ ㄧㄠˇ ㄌㄩˇ ㄉㄨㄥˋ ㄅㄧㄣ ㄅㄨˋ ㄕˊ ㄏㄠˇ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ

CẨU GIẢO LỮ ĐỘNG TÂN , BẤT ? HÁO NHÂN TÂM

  1. 1.chó cắn Lữ Động Tân (thành ngữ)
  2. 2.không biết ơn lòng tốt của người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗咬吕洞宾,不识好人心 nghĩa là gì? · Kaori Dict