狗嘴裏吐不出象牙
giản thể: 狗嘴里吐不出象牙
gǒuzuǐlitǔbùchūxiàngyá
[ㄍㄡˇ ㄗㄨㄟˇ ㄌㄧ˙ ㄊㄨˇ ㄅㄨˋ ㄔㄨ ㄒㄧㄤˋ ㄧㄚˊ]
CẨU CHUỶ LÝ THỔ BẤT XUẤT TƯỢNG NHA
- 1.nghĩa đen: miệng chó không mọc được ngà voi (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: không mong đợi lời hay ý đẹp từ kẻ xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.