學華語Kaori Dict

狗嘴裏吐不出象牙

giản thể: 狗嘴里吐不出象牙

gǒuzuǐlichūxiàng

ㄍㄡˇ ㄗㄨㄟˇ ㄌㄧ˙ ㄊㄨˇ ㄅㄨˋ ㄔㄨ ㄒㄧㄤˋ ㄧㄚˊ

CẨU CHUỶ LÝ THỔ BẤT XUẤT TƯỢNG NHA

  1. 1.nghĩa đen: miệng chó không mọc được ngà voi (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: không mong đợi lời hay ý đẹp từ kẻ xấu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗嘴里吐不出象牙 nghĩa là gì? · Kaori Dict