瓊中黎族苗族自治縣
giản thể: 琼中黎族苗族自治县
QióngzhōngLízúMiáozúZìzhìxiàn
[ㄑㄩㄥˊ ㄓㄨㄥ ㄌㄧˊ ㄗㄨˊ ㄇㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
QUỲNH TRUNG LÊ TỘC MIÊU TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Lê và Miêu Qiongzhong, Hải Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.