生命不息,戰鬥不止
giản thể: 生命不息,战斗不止
shēngmìngbùxī,zhàndòubùzhǐ
[ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧ ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ ㄅㄨˋ ㄓˇ]
SINH MỆNH BẤT TỨC , CHIẾN ĐẨU BẤT CHỈ
- 1.còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 息TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.