學華語Kaori Dict

生命不息,戰鬥不止

giản thể: 生命不息,战斗不止

shēngmìng,zhàndòuzhǐ

ㄕㄥ ㄇㄧㄥˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧ ㄓㄢˋ ㄉㄡˋ ㄅㄨˋ ㄓˇ

SINH MỆNH BẤT TỨC , CHIẾN ĐẨU BẤT CHỈ

  1. 1.còn sống là còn chiến đấu (thành ngữ); chiến đấu đến cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生命不息,戰鬥不止 nghĩa là gì? · Kaori Dict