學華語Kaori Dict

第二次漢字簡化方案

giản thể: 第二次汉字简化方案

èrHànJiǎnhuàFāngàn

ㄉㄧˋ ㄦˋ ㄘˋ ㄏㄢˋ ㄗˋ ㄐㄧㄢˇ ㄏㄨㄚˋ ㄈㄤ ㄢˋ

ĐỆ NHỊ THỨ HÁN TỰ GIẢN HOÁ PHƯƠNG ÁN

  1. 1.Phương án Giản thể Hán tự lần thứ hai (đợt giản thể hóa chữ Hán thứ hai, đề xuất năm 1977 và rút lại năm 1986)
  2. 2.viết tắt của 二簡|二简[er4 jian3]

Cách đọc khác:DìèrCìHànzìJiǎnhuàFāngànKế hoạch đơn giản hóa chữ Hán lần thứ hai (lần đơn giản hóa thứ hai chữ Hán, đề xuất năm 1977 và rút lui năm 1986)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第二次汉字简化方案 nghĩa là gì? · Kaori Dict