紅河哈尼族彞族自治州
giản thể: 红河哈尼族彝族自治州
HónghéHānízúYízúZìzhìzhōu
[ㄏㄨㄥˊ ㄏㄜˊ ㄏㄚ ㄋㄧˊ ㄗㄨˊ ㄧˊ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
HỒNG HÀ HA NI TỘC DI TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.Châu tự trị Hồng Hà, dân tộc Hà Nhì và dân tộc Di ở Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2]
Cách đọc khác:HónghéHānízúYízúZìzhìzhōu — Tỉnh tự trị Dân tộc Hani và Yi Honghe, thuộc tỉnh Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.