紐約證券交易所
giản thể: 纽约证券交易所
NiǔyuēZhèngquànJiāoyìsuǒ
[ㄋㄧㄡˇ ㄩㄝ ㄓㄥˋ ㄑㄩㄢˋ ㄐㄧㄠ ㄧˋ ㄙㄨㄛˇ]
NỮU ƯỚC CHỨNG KHOÁN GIAO DỊCH SỞ
- 1.Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

例句Câu ví dụ
- 1
紐約證券交易所是世界上最大的證券交易所之一。
NiǔyuēZhèngquànJiāoyìsuǒ shì shìjiè shàng zuì dà de zhèngquànjiāoyìsuǒ zhīyī。
Sàn giao dịch chứng khoán New York là một trong những sàn giao dịch chứng khoán lớn nhất thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 紐NỮU (紐) – nút thắt: Sợi tơ (糹) quấn quanh bàn tay Sửu (丑) — thắt thành NÚT, cúc áo, đầu mối Nữu Ước (New York) cũng phiên âm chữ này.