統一社會信用代碼
giản thể: 统一社会信用代码
tǒngyīshèhuìxìnyòngdàimǎ
[ㄊㄨㄥˇ ㄧ ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ ㄒㄧㄣˋ ㄩㄥˋ ㄉㄞˋ ㄇㄚˇ]
THỐNG NHẤT XÃ HỘI TÍN DỤNG ĐẠI MÃ
- 1.mã số tín dụng xã hội thống nhất, mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.