美國資訊交換標準碼
giản thể: 美国资讯交换标准码
Měiguózīxùnjiāohuànbiāozhǔnmǎ
[ㄇㄟˇ ㄍㄨㄛˊ ㄗ ㄒㄩㄣˋ ㄐㄧㄠ ㄏㄨㄢˋ ㄅㄧㄠ ㄓㄨㄣˇ ㄇㄚˇ]
MỸ QUỐC TƯ TẤN GIAO HOÁN TIÊU CHUẨN MÃ
- 1.ASCII, Mã Tiêu chuẩn Hoa Kỳ để Trao đổi Thông tin

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 換HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.
- 準CHUẨN (準) – chuẩn xác: Mặt nước sông Hoài (淮) phẳng lặng làm thước, thêm vạch mười (十) — đo đâu đúng đấy, tiêu CHUẨN, CHUẨN luôn!
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.