聯合國海洋法公約
giản thể: 联合国海洋法公约
LiánhéguóHǎiyángfǎGōngyuē
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄏㄞˇ ㄧㄤˊ ㄈㄚˇ ㄍㄨㄥ ㄩㄝ]
LIÊN HỢP QUỐC HẢI DƯƠNG PHÁP CÔNG ƯỚC
- 1.Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.