聯邦通信委員會
giản thể: 联邦通信委员会
LiánbāngTōngxìnWěiyuánhuì
[ㄌㄧㄢˊ ㄅㄤ ㄊㄨㄥ ㄒㄧㄣˋ ㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ]
LIÊN BANG THÔNG TÍN UỶ VIÊN HỘI
- 1.Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.