聯合國氣候變化框架公約
giản thể: 联合国气候变化框架公约
LiánhéguóQìhòuBiànhuàKuàngjiàGōngyuē
[ㄌㄧㄢˊ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ ㄑㄧˋ ㄏㄡˋ ㄅㄧㄢˋ ㄏㄨㄚˋ ㄎㄨㄤˋ ㄐㄧㄚˋ ㄍㄨㄥ ㄩㄝ]
LIÊN HỢP QUỐC KHÍ HẬU BIẾN HOÁ KHUNG GIÁ CÔNG ƯỚC
- 1.Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 候HẬU (候) – chờ, thăm hỏi: Người (亻 nhân) đứng như mũi tên cắm trước cửa quan — kiên nhẫn CHỜ, khí HẬU thay đổi cũng phải chờ xem.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
- 變BIẾN (變) – biến đổi: Hai cuộn tơ rối cùng lời nói (䜌) bị cây gậy (攵) quất — tất cả đảo lộn, BIẾN đổi khôn lường, biến hình!