肅南裕固族自治縣
giản thể: 肃南裕固族自治县
SùnánYùgùzúZìzhìxiàn
[ㄙㄨˋ ㄋㄢˊ ㄩˋ ㄍㄨˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
TÚC NAM DỤ CỐ TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Du Cốc Túc Nam ở Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.