英國工程技術學會
giản thể: 英国工程技术学会
YīngguóGōngchéngJìshùXuéhuì
[ㄧㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄍㄨㄥ ㄔㄥˊ ㄐㄧˋ ㄕㄨˋ ㄒㄩㄝˊ ㄏㄨㄟˋ]
ANH QUỐC CÔNG TRÌNH KỸ THUẬT HỌC HỘI
- 1.Viện Kỹ thuật và Công nghệ (IET)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 程TRÌNH (程) – hành trình, quy trình: Đo bông lúa (禾 hòa) rồi trình lên quan (呈) — từng bước từng bước đúng quy TRÌNH, xong cả hành TRÌNH.