學華語Kaori Dict

莫力達瓦達斡爾族自治旗

giản thể: 莫力达瓦达斡尔族自治旗

ěrzhì

ㄇㄛˋ ㄌㄧˋ ㄉㄚˊ ㄨㄚˇ ㄉㄚˊ ㄨㄛˋ ㄦˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄑㄧˊ

MẠC LỰC ĐẠT NGOÃ ĐẠT OÁT NHĨ TỘC TỰ TRỊ KỲ

  1. 1.Kỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫力达瓦达斡尔族自治旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict