莫力達瓦達斡爾族自治旗
giản thể: 莫力达瓦达斡尔族自治旗
MòlìDáwǎDáwòěrzúZìzhìqí
[ㄇㄛˋ ㄌㄧˋ ㄉㄚˊ ㄨㄚˇ ㄉㄚˊ ㄨㄛˋ ㄦˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄑㄧˊ]
MẠC LỰC ĐẠT NGOÃ ĐẠT OÁT NHĨ TỘC TỰ TRỊ KỲ
- 1.Kỳ Tự trị dân tộc Daur Mạc Lợi Đạt Oa ở Hulunbuir 呼倫貝爾|呼伦贝尔[Hu1 lun2 bei4 er3], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.