蘇黎世聯邦理工學院
giản thể: 苏黎世联邦理工学院
SūlíshìLiánbāngLǐgōngXuéyuàn
[ㄙㄨ ㄌㄧˊ ㄕˋ ㄌㄧㄢˊ ㄅㄤ ㄌㄧˇ ㄍㄨㄥ ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ]
TÔ LÊ THẾ LIÊN BANG LÝ CÔNG HỌC VIỆN
- 1.Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.