過而能改,善莫大焉
giản thể: 过而能改,善莫大焉
guòérnénggǎi,shànmòdàyān
[ㄍㄨㄛˋ ㄦˊ ㄋㄥˊ ㄍㄞˇ ㄕㄢˋ ㄇㄛˋ ㄉㄚˋ ㄧㄢ]
QUÁ NHI NĂNG CẢI , THIỆN MẠC ĐẠI YÊN
- 1.Nếu có thể sửa đổi sau khi phạm sai lầm, không gì tốt hơn (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.