運籌帷幄之中,決勝千里之外
giản thể: 运筹帷幄之中,决胜千里之外
yùnchóuwéiwòzhīzhōng,juéshèngqiānlǐzhīwài
[ㄩㄣˋ ㄔㄡˊ ㄨㄟˊ ㄨㄛˋ ㄓ ㄓㄨㄥ ㄐㄩㄝˊ ㄕㄥˋ ㄑㄧㄢ ㄌㄧˇ ㄓ ㄨㄞˋ]
VẬN TRÙ DUY ÁC CHI TRUNG , QUYẾT THẮNG THIÊN LÝ CHI NGOẠI
- 1.một vị tướng lên kế hoạch trong sự tĩnh lặng của lều trại có thể quyết định kết quả trận chiến ở nơi xa (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
- 運vậnmay mắn, vận may
- 籌trùmiếng gỗ, vật ghi điểm, vật biểu tượng
- 帷duylều
- 幄áclều
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 中trung, trúngtrung tâm
- 決quyếtquyết định, phán xét, phán đoán
- 勝thắngthắng lợi
- 千thiênnghìn
- 里lý, lịađơn vị đo khoảng cách
- 之chichỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
- 外ngoạingoài, bên ngoài, bên ngoài
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 決QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!
- 運VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.