逆水行舟,不進則退
giản thể: 逆水行舟,不进则退
nìshuǐxíngzhōu,bùjìnzétuì
[ㄋㄧˋ ㄕㄨㄟˇ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄡ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˋ ㄗㄜˊ ㄊㄨㄟˋ]
NGHỊCH THUỶ HÀNH CHU , BẤT TIẾN TẮC THOÁI
- 1.như chèo thuyền ngược nước, không tiến lên thì sẽ lùi (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!