通道侗族自治縣
giản thể: 通道侗族自治县
TōngdàoDòngzúZìzhìxiàn
[ㄊㄨㄥ ㄉㄠˋ ㄉㄨㄥˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
THÔNG ĐẠO ĐỘNG TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 通THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.