道格拉斯·麥克阿瑟
giản thể: 道格拉斯·麦克阿瑟
Dàogélāsī·Màikèāsè
[ㄉㄠˋ ㄍㄜˊ ㄌㄚ ㄙ ㄇㄞˋ ㄎㄜˋ ㄚ ㄙㄜˋ]
ĐẠO CÁCH LẠP TƯ · MẠCH KHẮC ? SẮT
- 1.Tướng Douglas MacArthur (1880-1964), chỉ huy Mỹ ở Thái Bình Dương trong WW2, bị Tổng thống Truman cách chức năm 1951 vì vượt quá mệnh lệnh trong chiến tranh Triều Tiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 道ĐẠO (道) – con đường, đạo lý: Cái đầu (首 thủ) suy nghĩ dẫn đôi chân trên đường (辶 sước) — đi bằng đầu óc mới thành ĐẠO, con ĐƯỜNG lớn.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.