野火燒不盡,春風吹又生
giản thể: 野火烧不尽,春风吹又生
yěhuǒshāobùjìn,chūnfēngchuīyòushēng
[ㄧㄝˇ ㄏㄨㄛˇ ㄕㄠ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄣˋ ㄔㄨㄣ ㄈㄥ ㄔㄨㄟ ㄧㄡˋ ㄕㄥ]
DÃ HOẢ THIÊU BẤT TẬN , XUÂN PHONG XUY HỰU SINH
- 1.nghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ)
- 2.nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ
- 3.viết tắt thành 野火春風|野火春风[ye3 huo3 chun1 feng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 又HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.