學華語Kaori Dict

金平苗族瑤族傣族自治縣

giản thể: 金平苗族瑶族傣族自治县

JīnpíngMiáoYáoDǎizhìxiàn

ㄐㄧㄣ ㄆㄧㄥˊ ㄇㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄧㄠˊ ㄗㄨˊ ㄉㄞˇ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

KIM BÌNH MIÊU TỘC DAO TỘC THÁI TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị dân tộc Miêu, Dao và Thái Kim Bình, châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金平苗族瑤族傣族自治縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict