學華語Kaori Dict

阿克塞哈薩克族自治縣

giản thể: 阿克塞哈萨克族自治县

Āsàizhìxiàn

ㄚ ㄎㄜˋ ㄙㄞˋ ㄏㄚ ㄙㄚˋ ㄎㄜˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ

A KHẮC TÁI HA TÁT KHẮC TỘC TỰ TRỊ HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị dân tộc Kazakh Aksai ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阿克塞哈薩克族自治縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict