阿克塞哈薩克族自治縣
giản thể: 阿克塞哈萨克族自治县
ĀkèsàiHāsàkèzúZìzhìxiàn
[ㄚ ㄎㄜˋ ㄙㄞˋ ㄏㄚ ㄙㄚˋ ㄎㄜˋ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄒㄧㄢˋ]
A KHẮC TÁI HA TÁT KHẮC TỘC TỰ TRỊ HUYỆN
- 1.huyện tự trị dân tộc Kazakh Aksai ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.