阿壩藏族羌族自治州
giản thể: 阿坝藏族羌族自治州
ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu
[ㄚ ㄅㄚˋ ㄗㄤˋ ㄗㄨˊ ㄑㄧㄤ ㄗㄨˊ ㄗˋ ㄓˋ ㄓㄡ]
A ? TẠNG TỘC KHƯƠNG TỘC TỰ TRỊ CHÂU
- 1.Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa (Tạng: rnga ba bod rigs cha'ng rigs rang skyong khul, trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng), tây bắc Tứ Xuyên, thủ phủ Mã Nhĩ Khang 馬爾康鎮|马尔康镇[Ma3 er3 kang1 zhen4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 阿A (阿) – tiếng gọi thân mật: Bên sườn đồi (阝) gọi vọng 'có được (可) không?' — 'A ơi!' — tiếng A gọi tên thân mật: A Minh, A Hoa.