首都經濟貿易大學
giản thể: 首都经济贸易大学
ShǒudūJīngjìMàoyìDàxué
[ㄕㄡˇ ㄉㄨ ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ ㄇㄠˋ ㄧˋ ㄉㄚˋ ㄒㄩㄝˊ]
THỦ ĐÔ KINH TẾ MẬU DỊCH ĐẠI HỌC
- 1.Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 易DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.