骨髓增生異常綜合徵
giản thể: 骨髓增生异常综合征
gǔsuǐzēngshēngyìchángzōnghézhēng
[ㄍㄨˇ ㄙㄨㄟˇ ㄗㄥ ㄕㄥ ㄧˋ ㄔㄤˊ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥ]
CỐT TUỶ TĂNG SINH DỊ THƯỜNG TỔNG HỢP CHINH
- 1.hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.