學華語Kaori Dict

骨髓增生異常綜合徵

giản thể: 骨髓增生异常综合征

gǔsuǐzēngshēngyìchángzōnghézhēng

[ㄍㄨˇ ㄙㄨㄟˇ ㄗㄥ ㄕㄥ ㄧˋ ㄔㄤˊ ㄗㄨㄥ ㄏㄜˊ ㄓㄥ]

CỐT TUỶ TĂNG SINH DỊ THƯỜNG TỔNG HỢP CHINH

  1. 1.hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
  • 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
  • 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骨髓增生異常綜合徵 nghĩa là gì? · Kaori Dict